TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corner reflector

US/ˈkɔr.nɜː rɪ.ˈflɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

corner reflector nghĩa là cái phản xạ góc.

Nghĩa của corner reflector

Danh từ

  1. Tech Cái phản xạ góc.

Câu hỏi thường gặp

corner reflector nghĩa là gì?

corner reflector (danh từ) nghĩa là cái phản xạ góc.

corner reflector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corner reflector: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.nɜː rɪ.ˈflɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.