corner solution
US/ sə.ˈluː.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
corner solution nghĩa là đáp số góc.
Nghĩa của corner solution
Danh từ
- Kinh tế học Đáp số góc.
Dạng từ của corner solution
| Số nhiều | corner solutions |
Câu hỏi thường gặp
corner solution nghĩa là gì?
corner solution (danh từ) nghĩa là đáp số góc.
corner solution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corner solution: giọng Mỹ (US) / sə.ˈluː.ʃən/.