cornerways
giọng máy của trình duyệt
cornerways nghĩa là Xem cornerwise.
Nghĩa của cornerways
Phó từ
- Xem cornerwise
Dạng từ của cornerways
| So sánh hơn | more cornerways |
| So sánh nhất | most cornerways |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cornerways
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cornerways nghĩa là gì?
cornerways (phó từ) nghĩa là Xem cornerwise.