cornflour
UK/ˈkɔːn.flaʊə/
giọng máy của trình duyệt
cornflour nghĩa là bột ngô.
Nghĩa của cornflour
Danh từ
- Bột ngô.
Dạng từ của cornflour
| Số nhiều | cornflours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cornflour
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cornflour nghĩa là gì?
cornflour (danh từ) nghĩa là bột ngô.
cornflour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornflour: giọng Anh (UK) /ˈkɔːn.flaʊə/.