TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornflour

UK/ˈkɔːn.flaʊə/ giọng máy của trình duyệt

cornflour nghĩa là bột ngô.

Nghĩa của cornflour

Danh từ

  1. Bột ngô.

Dạng từ của cornflour

Số nhiềucornflours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cornflour

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cornflour nghĩa là gì?

cornflour (danh từ) nghĩa là bột ngô.

cornflour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornflour: giọng Anh (UK) /ˈkɔːn.flaʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.