cornstarch
US/ˈkɔrn.ˌstɑːrtʃ/
giọng máy của trình duyệt
cornstarch nghĩa là bột ngô.
Nghĩa của cornstarch
Danh từ
- Bột ngô.
Dạng từ của cornstarch
| Số nhiều | cornstarches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cornstarch
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ cornstarch
Từ corn và starch.
Câu hỏi thường gặp
cornstarch nghĩa là gì?
cornstarch (danh từ) nghĩa là bột ngô.
cornstarch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornstarch: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrn.ˌstɑːrtʃ/.