TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornstarch

US/ˈkɔrn.ˌstɑːrtʃ/ giọng máy của trình duyệt

cornstarch nghĩa là bột ngô.

Nghĩa của cornstarch

Danh từ

  1. Bột ngô.

Dạng từ của cornstarch

Số nhiềucornstarches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cornstarch

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ cornstarch

Từ corn và starch.

Câu hỏi thường gặp

cornstarch nghĩa là gì?

cornstarch (danh từ) nghĩa là bột ngô.

cornstarch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornstarch: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrn.ˌstɑːrtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.