TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornily

US/ˈkɔr.ni.li/ giọng máy của trình duyệt

cornily nghĩa là Xem corny.

Nghĩa của cornily

Phó từ

  1. Xem corny

Dạng từ của cornily

So sánh hơnmore cornily
So sánh nhấtmost cornily

Câu hỏi thường gặp

cornily nghĩa là gì?

cornily (phó từ) nghĩa là Xem corny.

cornily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornily: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ni.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.