cornily
US/ˈkɔr.ni.li/
giọng máy của trình duyệt
cornily nghĩa là Xem corny.
Nghĩa của cornily
Phó từ
- Xem corny
Dạng từ của cornily
| So sánh hơn | more cornily |
| So sánh nhất | most cornily |
Câu hỏi thường gặp
cornily nghĩa là gì?
cornily (phó từ) nghĩa là Xem corny.
cornily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornily: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ni.li/.