TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornless

giọng máy của trình duyệt

cornless nghĩa là không có hạt.

Nghĩa của cornless

Tính từ

  1. Không có hạt (ngũ cốc).

Câu hỏi thường gặp

cornless nghĩa là gì?

cornless (tính từ) nghĩa là không có hạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.