TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornor solution

giọng máy của trình duyệt

cornor solution nghĩa là giải pháp khó xử.

Nghĩa của cornor solution

Danh từ

  1. Kinh tế học Giải pháp khó xử.

Câu hỏi thường gặp

cornor solution nghĩa là gì?

cornor solution (danh từ) nghĩa là giải pháp khó xử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.