cornucopian
giọng máy của trình duyệt
cornucopian nghĩa là Xem cornucopia.
Nghĩa của cornucopian
Tính từ
- Xem cornucopia
Dạng từ của cornucopian
| So sánh hơn | more cornucopian |
| So sánh nhất | most cornucopian |
Câu hỏi thường gặp
cornucopian nghĩa là gì?
cornucopian (tính từ) nghĩa là Xem cornucopia.