corolla
UK/kəˈɹəʊlə/
US/kəˈɹoʊlə/
giọng máy của trình duyệt
corolla nghĩa là tràng hoa.
Nghĩa của corolla
Danh từ
- Thông tục Tràng hoa.
Dạng từ của corolla
| Số nhiều | corollas |
Câu hỏi thường gặp
corolla nghĩa là gì?
corolla (danh từ) nghĩa là tràng hoa.
corolla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corolla: giọng Anh (UK) /kəˈɹəʊlə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹoʊlə/.