TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corolla

UK/kəˈɹəʊlə/ US/kəˈɹoʊlə/ giọng máy của trình duyệt

corolla nghĩa là tràng hoa.

Nghĩa của corolla

Danh từ

  1. Thông tục Tràng hoa.

Dạng từ của corolla

Số nhiềucorollas

Câu hỏi thường gặp

corolla nghĩa là gì?

corolla (danh từ) nghĩa là tràng hoa.

corolla phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corolla: giọng Anh (UK) /kəˈɹəʊlə/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹoʊlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.