TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corollary

US/ˈkɔɹəˌlɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

corollary nghĩa là hệ luận, kết quả tất yếu.

Nghĩa của corollary

Danh từ

  1. Toán học Hệ luận.
  2. Kết quả tất yếu.

Dạng từ của corollary

Số nhiềucorollaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corollary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

corollary nghĩa là gì?

corollary (danh từ) nghĩa là hệ luận, kết quả tất yếu.

corollary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corollary: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹəˌlɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.