corollary
US/ˈkɔɹəˌlɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
corollary nghĩa là hệ luận, kết quả tất yếu.
Nghĩa của corollary
Danh từ
- Toán học Hệ luận.
- Kết quả tất yếu.
Dạng từ của corollary
| Số nhiều | corollaries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corollary
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
corollary nghĩa là gì?
corollary (danh từ) nghĩa là hệ luận, kết quả tất yếu.
corollary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corollary: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹəˌlɛɹi/.