TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corona discharge

US/kə.ˈroʊ.nə dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/ giọng máy của trình duyệt

corona discharge nghĩa là phóng tán.

Nghĩa của corona discharge

Danh từ

  1. Tech Phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán.

Dạng từ của corona discharge

Số nhiềucorona discharges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corona discharge

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

corona discharge nghĩa là gì?

corona discharge (danh từ) nghĩa là phóng tán.

corona discharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corona discharge: giọng Mỹ (US) /kə.ˈroʊ.nə dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.