corona discharge
US/kə.ˈroʊ.nə dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/
giọng máy của trình duyệt
corona discharge nghĩa là phóng tán.
Nghĩa của corona discharge
Danh từ
- Tech Phóng quầng sáng/điện hoa, phóng tán.
Dạng từ của corona discharge
| Số nhiều | corona discharges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corona discharge
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
corona discharge nghĩa là gì?
corona discharge (danh từ) nghĩa là phóng tán.
corona discharge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corona discharge: giọng Mỹ (US) /kə.ˈroʊ.nə dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/.