TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coronach

UK/kɒɹənək/ US/kɒɹənək/ giọng máy của trình duyệt

coronach nghĩa là bài hát tang.

Nghĩa của coronach

Danh từ

  1. Bài hát tang (bắc Ê-cốt, Ai-len).

Dạng từ của coronach

Số nhiềucoronachs

Câu hỏi thường gặp

coronach nghĩa là gì?

coronach (danh từ) nghĩa là bài hát tang.

coronach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coronach: giọng Anh (UK) /kɒɹənək/, giọng Mỹ (US) /kɒɹənək/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.