coronated
US/ˈkɔr.ə.ˌneɪ.təd/
giọng máy của trình duyệt
coronated nghĩa là có vành.
Nghĩa của coronated
Tính từ
- Thực vật học (động vật học) có vành.
Câu hỏi thường gặp
coronated nghĩa là gì?
coronated (tính từ) nghĩa là có vành.
coronated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coronated: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌneɪ.təd/.