TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coronated

US/ˈkɔr.ə.ˌneɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

coronated nghĩa là có vành.

Nghĩa của coronated

Tính từ

  1. Thực vật học (động vật học) có vành.

Câu hỏi thường gặp

coronated nghĩa là gì?

coronated (tính từ) nghĩa là có vành.

coronated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coronated: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌneɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.