TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coronership

giọng máy của trình duyệt

coronership nghĩa là Xem coroner.

Nghĩa của coronership

Danh từ

  1. Xem coroner

Dạng từ của coronership

Số nhiềucoronerships

Câu hỏi thường gặp

coronership nghĩa là gì?

coronership (danh từ) nghĩa là Xem coroner.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.