TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coronograph

giọng máy của trình duyệt

coronograph nghĩa là cũng coronagraph.

Nghĩa của coronograph

Danh từ

  1. Cũng coronagraph.
  2. Kính thiên văn để nhìn tán mặt trời.

Dạng từ của coronograph

Số nhiềucoronographs

Câu hỏi thường gặp

coronograph nghĩa là gì?

coronograph (danh từ) nghĩa là cũng coronagraph.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.