coronograph
giọng máy của trình duyệt
coronograph nghĩa là cũng coronagraph.
Nghĩa của coronograph
Danh từ
- Cũng coronagraph.
- Kính thiên văn để nhìn tán mặt trời.
Dạng từ của coronograph
| Số nhiều | coronographs |
Câu hỏi thường gặp
coronograph nghĩa là gì?
coronograph (danh từ) nghĩa là cũng coronagraph.