TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corporally

US/ˈkɔr.pə.rəl.li/ giọng máy của trình duyệt

corporally nghĩa là về thân thể, về thể xác.

Nghĩa của corporally

Phó từ

  1. Về thân thể, về thể xác.

Dạng từ của corporally

So sánh hơnmore corporally
So sánh nhấtmost corporally

Câu hỏi thường gặp

corporally nghĩa là gì?

corporally (phó từ) nghĩa là về thân thể, về thể xác.

corporally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporally: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.pə.rəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.