TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corporate

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɔː.pə.ɹət/ US/ˈkoɹ.pə.ɹət/ giọng máy của trình duyệt

corporate nghĩa là đoàn thể, hợp thành đoàn thể.

Nghĩa của corporate

Tính từ

  1. Thuộc Đoàn thể; hợp thành đoàn thể.
    • corporate bodytổ chức đoàn thể
    • corporate responsibilitytrách nhiệm của từng người trong đoàn thể

Dạng từ của corporate

So sánh hơnmore corporate
So sánh nhấtmost corporate
Số nhiềucorporates
Ngôi thứ ba số ítcorporates
Hiện tại phân từ (-ing)corporating
Quá khứ phân từcorporated
Quá khứcorporated

Cụm từ, thành ngữ với corporate

  • corporate town — Thành phố có quyền tự trị.
  • corporate capitalism — Chủ nghĩa tư bản hợp doanh; Chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp.
  • corporate conscience — Lương tâm hợp doanh; lương tâm doanh nghiệp.
  • corporate identity — Hệ thống nhận diện thương hiệu.
  • corporate risk — Rủi ro hợp doanh; Rủi ro công ty.
  • corporate state — Địa phận của hợp doanh; Nhà nước công ty.

Câu hỏi thường gặp

corporate nghĩa là gì?

corporate (tính từ) nghĩa là đoàn thể, hợp thành đoàn thể.

corporate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporate: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.pə.ɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈkoɹ.pə.ɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.