TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corporate capitalism

US/ ˈkæ.pə.tə.ˌlɪz.əm/ giọng máy của trình duyệt

corporate capitalism nghĩa là Chủ nghĩa tư bản hợp doanh; Chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp.

Nghĩa của corporate capitalism

Danh từ

  1. Kinh tế học Chủ nghĩa tư bản hợp doanh; Chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

corporate capitalism nghĩa là gì?

corporate capitalism (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa tư bản hợp doanh; Chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp.

corporate capitalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporate capitalism: giọng Mỹ (US) / ˈkæ.pə.tə.ˌlɪz.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.