TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corporate risk

US/ ˈrɪsk/ giọng máy của trình duyệt

corporate risk nghĩa là rủi ro hợp doanh, rủi ro công ty.

Nghĩa của corporate risk

Danh từ

  1. Kinh tế học Rủi ro hợp doanh; Rủi ro công ty.

Câu hỏi thường gặp

corporate risk nghĩa là gì?

corporate risk (danh từ) nghĩa là rủi ro hợp doanh, rủi ro công ty.

corporate risk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporate risk: giọng Mỹ (US) / ˈrɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.