corporate state US/ ˈsteɪt/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt corporate state nghĩa là nhà nước công ty. Nghĩa của corporate state Danh từ Kinh tế học Địa phận của hợp doanh; Nhà nước công ty. Câu hỏi thường gặp corporate state nghĩa là gì?corporate state (danh từ) nghĩa là nhà nước công ty.corporate state phát âm thế nào?Phiên âm IPA của corporate state: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪt/.