corpulently
giọng máy của trình duyệt
corpulently nghĩa là Xem corpulent.
Nghĩa của corpulently
Phó từ
- Xem corpulent
Dạng từ của corpulently
| So sánh hơn | more corpulently |
| So sánh nhất | most corpulently |
Câu hỏi thường gặp
corpulently nghĩa là gì?
corpulently (phó từ) nghĩa là Xem corpulent.