TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corpulent

UK/ˈkɔːpjələnt/ US/ˈkoɹpjəlɪnt/ giọng máy của trình duyệt

corpulent nghĩa là to béo, béo tốt.

Nghĩa của corpulent

Tính từ

  1. To béo, béo tốt.

Dạng từ của corpulent

So sánh hơnmore corpulent
So sánh nhấtmost corpulent

Họ từ của corpulent

Câu hỏi thường gặp

corpulent nghĩa là gì?

corpulent (tính từ) nghĩa là to béo, béo tốt.

corpulent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corpulent: giọng Anh (UK) /ˈkɔːpjələnt/, giọng Mỹ (US) /ˈkoɹpjəlɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.