corrasive
giọng máy của trình duyệt
corrasive nghĩa là Xem corrosive.
Nghĩa của corrasive
Tính từ
- cũ Xem corrosive
Câu hỏi thường gặp
corrasive nghĩa là gì?
corrasive (tính từ) nghĩa là Xem corrosive.
corrasive nghĩa là Xem corrosive.
corrasive (tính từ) nghĩa là Xem corrosive.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.