correctible
giọng máy của trình duyệt
correctible nghĩa là Xem correct.
Nghĩa của correctible
Tính từ
- Xem correct
Câu hỏi thường gặp
correctible nghĩa là gì?
correctible (tính từ) nghĩa là Xem correct.
correctible nghĩa là Xem correct.
correctible (tính từ) nghĩa là Xem correct.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.