correction fluid
giọng máy của trình duyệt
correction fluid nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.
Nghĩa của correction fluid
Danh từ
- Chất lỏng hiệu chỉnh.
Dạng từ của correction fluid
| Số nhiều | correction fluids |
Câu hỏi thường gặp
correction fluid nghĩa là gì?
correction fluid (danh từ) nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.