TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correction fluid

giọng máy của trình duyệt

correction fluid nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.

Nghĩa của correction fluid

Danh từ

  1. Chất lỏng hiệu chỉnh.

Dạng từ của correction fluid

Số nhiềucorrection fluids

Câu hỏi thường gặp

correction fluid nghĩa là gì?

correction fluid (danh từ) nghĩa là chất lỏng hiệu chỉnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.