TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrective

UK/kəˈɹɛktɪv/ US/kəˈɹɛktɪv/ giọng máy của trình duyệt

corrective nghĩa là để sửa chữa, để hiệu chỉnh, để trừng phạt, để trừng trị.

Nghĩa của corrective

Tính từ

  1. Để sửa chữa, để hiệu chỉnh.
  2. Để trừng phạt, để trừng trị.
  3. Để làm mất tác hại.

Danh từ

  1. Cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh.
  2. Cái để làm mất tác hại.
  3. Y học Chất điều hoà.

Dạng từ của corrective

Số nhiềucorrectives

Cụm từ, thành ngữ với corrective

  • corrective maintenance — Bảo trì sửa chữa.
  • corrective network — Mạng chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

corrective nghĩa là gì?

corrective (tính từ, danh từ) nghĩa là để sửa chữa, để hiệu chỉnh, để trừng phạt, để trừng trị.

corrective phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrective: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛktɪv/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛktɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.