TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrector

US/kə.ˈrɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

corrector nghĩa là người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt.

Nghĩa của corrector

Danh từ

  1. Người sửa, người hiệu chỉnh.
    • corrector of the pressngười sửa bản in
  2. Người phê bình, người kiểm duyệt.
  3. Điện học Cái hiệu chỉnh.
    • phase correctorcái hiệu chỉnh pha
  4. Người trừng phạt, người trừng trị.

Dạng từ của corrector

Số nhiềucorrectors

Cụm từ, thành ngữ với corrector

  • corrector circuit — Mạch sửa, mạch hiệu chỉnh.

Câu hỏi thường gặp

corrector nghĩa là gì?

corrector (danh từ) nghĩa là người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt.

corrector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrector: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.