corrector
US/kə.ˈrɛk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
corrector nghĩa là người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt.
Nghĩa của corrector
Danh từ
- Người sửa, người hiệu chỉnh.
- corrector of the pressngười sửa bản in
- Người phê bình, người kiểm duyệt.
- Điện học Cái hiệu chỉnh.
- phase correctorcái hiệu chỉnh pha
- Người trừng phạt, người trừng trị.
Dạng từ của corrector
| Số nhiều | correctors |
Cụm từ, thành ngữ với corrector
- corrector circuit — Mạch sửa, mạch hiệu chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
corrector nghĩa là gì?
corrector (danh từ) nghĩa là người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt.
corrector phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrector: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɛk.tɜː/.