correlator
US/ˈkɔr.ə.ltɜː/
giọng máy của trình duyệt
correlator nghĩa là bộ tương quan.
Nghĩa của correlator
Danh từ
- Tech Bộ tương quan.
Dạng từ của correlator
| Số nhiều | correlators |
Câu hỏi thường gặp
correlator nghĩa là gì?
correlator (danh từ) nghĩa là bộ tương quan.
correlator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correlator: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ltɜː/.