correspondence
UK/ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dəns/
US/ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/
giọng máy của trình duyệt
correspondence nghĩa là sự xứng nhau, sự tương ứng, thư từ, quan hệ thư từ.
Nghĩa của correspondence
Danh từ
- Sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.
- Thư từ; quan hệ thư từ.
- to be in (to have) correspondence with someonetrao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai
- to do (to attend to) the correspondenceviết thư
- correspondence clerkngười giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký
- correspondence classlớp học bằng thư, lớp hàm thụ
Dạng từ của correspondence
| Số nhiều | correspondences |
Họ từ của correspondence
Cụm từ, thành ngữ với correspondence
- correspondence principle — Nguyên lý tương ứng.
- correspondence quality — Phẩm chất tương ứng.
Câu hỏi thường gặp
correspondence nghĩa là gì?
correspondence (danh từ) nghĩa là sự xứng nhau, sự tương ứng, thư từ, quan hệ thư từ.
correspondence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correspondence: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/.