TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correspondence

UK/ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dəns/ US/ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/ giọng máy của trình duyệt

correspondence nghĩa là sự xứng nhau, sự tương ứng, thư từ, quan hệ thư từ.

Nghĩa của correspondence

Danh từ

  1. Sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.
  2. Thư từ; quan hệ thư từ.
    • to be in (to have) correspondence with someonetrao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai
    • to do (to attend to) the correspondenceviết thư
    • correspondence clerkngười giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký
    • correspondence classlớp học bằng thư, lớp hàm thụ

Dạng từ của correspondence

Số nhiềucorrespondences

Họ từ của correspondence

Cụm từ, thành ngữ với correspondence

  • correspondence principle — Nguyên lý tương ứng.
  • correspondence quality — Phẩm chất tương ứng.

Câu hỏi thường gặp

correspondence nghĩa là gì?

correspondence (danh từ) nghĩa là sự xứng nhau, sự tương ứng, thư từ, quan hệ thư từ.

correspondence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correspondence: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dəns/, giọng Mỹ (US) /ˌkoɹ.ɪˈspɑn.dəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.