TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrigenda

UK/ˌkɒɹɪˈdʒɛndə/ US/ˌkɒɹɪˈdʒɛndə/ giọng máy của trình duyệt

corrigenda nghĩa là lỗi in.

Nghĩa của corrigenda

Danh từ

  1. Lỗi in (trang sách).

Câu hỏi thường gặp

corrigenda nghĩa là gì?

corrigenda (danh từ) nghĩa là lỗi in.

corrigenda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrigenda: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹɪˈdʒɛndə/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒɹɪˈdʒɛndə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.