TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrie

UK/ˈkɒɹi/ US/ˈkɒɹi/ giọng máy của trình duyệt

corrie nghĩa là thung lũng vòng.

Nghĩa của corrie

Danh từ

  1. Thung lũng vòng (ven sườn núi).

Dạng từ của corrie

Số nhiềucorries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrie

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

corrie nghĩa là gì?

corrie (danh từ) nghĩa là thung lũng vòng.

corrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrie: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.