corrigendum
UK/ˌkɒɹ.ɪˈdʒɛn.dəm/
US/ˌkɔɹ.ɪˈd͡ʒɛn.dəm/
giọng máy của trình duyệt
corrigendum nghĩa là lỗi in.
Nghĩa của corrigendum
Danh từ
- Lỗi in (trang sách).
Dạng từ của corrigendum
| Số nhiều | corrigenda |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corrigendum
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
corrigendum nghĩa là gì?
corrigendum (danh từ) nghĩa là lỗi in.
corrigendum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrigendum: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹ.ɪˈdʒɛn.dəm/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹ.ɪˈd͡ʒɛn.dəm/.