corrigibly
giọng máy của trình duyệt
corrigibly nghĩa là Xem corrigible.
Nghĩa của corrigibly
Phó từ
- Xem corrigible
Dạng từ của corrigibly
| So sánh hơn | more corrigibly |
| So sánh nhất | most corrigibly |
Câu hỏi thường gặp
corrigibly nghĩa là gì?
corrigibly (phó từ) nghĩa là Xem corrigible.