corroborate someone in his statement nghĩa là Chứng thực lời nói của ai.
Nghĩa của corroborate someone in his statement
Cụm từ
Chứng thực lời nói của ai.
Câu hỏi thường gặp
corroborate someone in his statement nghĩa là gì?
corroborate someone in his statement (cụm từ) nghĩa là Chứng thực lời nói của ai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.