TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corroboree

UK/kəˈɹɒbəɹi/ US/kəˈɹɒbəɹi/ giọng máy của trình duyệt

corroboree nghĩa là điệu múa corrobori.

Nghĩa của corroboree

Danh từ

  1. Điệu múa corrobori (một điệu múa dân gian ở Uc).

Nội động từ

  1. Nhảy múa theo điệu corrobori.

Dạng từ của corroboree

Số nhiềucorroborees

Câu hỏi thường gặp

corroboree nghĩa là gì?

corroboree (danh từ, nội động từ) nghĩa là điệu múa corrobori.

corroboree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corroboree: giọng Anh (UK) /kəˈɹɒbəɹi/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɒbəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.