corrodible
giọng máy của trình duyệt
corrodible nghĩa là Xem corrode.
Nghĩa của corrodible
Tính từ
- Xem corrode
Dạng từ của corrodible
| So sánh hơn | more corrodible |
| So sánh nhất | most corrodible |
Câu hỏi thường gặp
corrodible nghĩa là gì?
corrodible (tính từ) nghĩa là Xem corrode.