TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corrody

UK/ˈkɒɹədi/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɒɹədi/ giọng máy của trình duyệt

corrody nghĩa là Xem corody.

Nghĩa của corrody

Danh từ

  1. Xem corody

Dạng từ của corrody

Số nhiềucorrodies

Câu hỏi thường gặp

corrody nghĩa là gì?

corrody (danh từ) nghĩa là Xem corody.

corrody phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corrody: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹədi/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒɹədi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.