corruptibly
giọng máy của trình duyệt
corruptibly nghĩa là Xem corruptible.
Nghĩa của corruptibly
Phó từ
- Xem corruptible
Câu hỏi thường gặp
corruptibly nghĩa là gì?
corruptibly (phó từ) nghĩa là Xem corruptible.
corruptibly nghĩa là Xem corruptible.
corruptibly (phó từ) nghĩa là Xem corruptible.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.