TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corruptive

US/kə.ˈrəp.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

corruptive nghĩa là Xem corrupt.

Nghĩa của corruptive

Tính từ

  1. Xem corrupt

Dạng từ của corruptive

So sánh hơnmore corruptive
So sánh nhấtmost corruptive

Câu hỏi thường gặp

corruptive nghĩa là gì?

corruptive (tính từ) nghĩa là Xem corrupt.

corruptive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corruptive: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrəp.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.