TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cortical neuron

US/ˈkɔr.tɪ.kəl ˈnuː.ˌrɑːn/ giọng máy của trình duyệt

cortical neuron nghĩa là Tế bào thần kinh vỏ não.

Nghĩa của cortical neuron

Danh từ

  1. Tech Tế bào thần kinh vỏ não.

Câu hỏi thường gặp

cortical neuron nghĩa là gì?

cortical neuron (danh từ) nghĩa là Tế bào thần kinh vỏ não.

cortical neuron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortical neuron: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.tɪ.kəl ˈnuː.ˌrɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.