TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cortical

UK/ˈkɔː.tɪ.kəl/ US/ˈkɔɹ.tɪ.kəl/ giọng máy của trình duyệt

cortical nghĩa là vỏ, vỏ não.

Nghĩa của cortical

Tính từ

  1. Sinh vật học (thuộc) vỏ.
  2. Giải phẫu (thuộc) vỏ não.

Họ từ của cortical

Cụm từ, thành ngữ với cortical

  • cortical neuron — Tế bào thần kinh vỏ não.

Câu hỏi thường gặp

cortical nghĩa là gì?

cortical (tính từ) nghĩa là vỏ, vỏ não.

cortical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortical: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.tɪ.kəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹ.tɪ.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.