TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cortically

US/ˈkɔr.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

cortically nghĩa là Xem cortical.

Nghĩa của cortically

Phó từ

  1. Xem cortical

Câu hỏi thường gặp

cortically nghĩa là gì?

cortically (phó từ) nghĩa là Xem cortical.

cortically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cortically: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.