cortically
US/ˈkɔr.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
cortically nghĩa là Xem cortical.
Nghĩa của cortically
Phó từ
- Xem cortical
Câu hỏi thường gặp
cortically nghĩa là gì?
cortically (phó từ) nghĩa là Xem cortical.
cortically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cortically: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.tɪ.kəl.li/.