corticiform
giọng máy của trình duyệt
corticiform nghĩa là có dạng vỏ.
Nghĩa của corticiform
Tính từ
- Có dạng vỏ.
Dạng từ của corticiform
| So sánh hơn | more corticiform |
| So sánh nhất | most corticiform |
Câu hỏi thường gặp
corticiform nghĩa là gì?
corticiform (tính từ) nghĩa là có dạng vỏ.