TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cortison

giọng máy của trình duyệt

cortison nghĩa là Xem cortisone.

Nghĩa của cortison

Danh từ

  1. Dược học Xem cortisone

Câu hỏi thường gặp

cortison nghĩa là gì?

cortison (danh từ) nghĩa là Xem cortisone.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.