corundum
UK/kəˈɹʌn.dəm/
US/kəˈɹʌn.dəm/
giọng máy của trình duyệt
corundum nghĩa là corunđum.
Nghĩa của corundum
Danh từ
- Khoáng chất Corunđum.
Dạng từ của corundum
| Số nhiều | corundums |
Câu hỏi thường gặp
corundum nghĩa là gì?
corundum (danh từ) nghĩa là corunđum.
corundum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corundum: giọng Anh (UK) /kəˈɹʌn.dəm/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹʌn.dəm/.