TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corundum

UK/kəˈɹʌn.dəm/ US/kəˈɹʌn.dəm/ giọng máy của trình duyệt

corundum nghĩa là corunđum.

Nghĩa của corundum

Danh từ

  1. Khoáng chất Corunđum.

Dạng từ của corundum

Số nhiềucorundums

Câu hỏi thường gặp

corundum nghĩa là gì?

corundum (danh từ) nghĩa là corunđum.

corundum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corundum: giọng Anh (UK) /kəˈɹʌn.dəm/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹʌn.dəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.