coruscation
UK/ˌkɒɹəsˈkeɪʃən/
US/ˌkɒɹəsˈkeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
coruscation nghĩa là Xem coruscate.
Nghĩa của coruscation
Danh từ
- Xem coruscate
Dạng từ của coruscation
| Số nhiều | coruscations |
Câu hỏi thường gặp
coruscation nghĩa là gì?
coruscation (danh từ) nghĩa là Xem coruscate.
coruscation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coruscation: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹəsˈkeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɒɹəsˈkeɪʃən/.