corvine
US/ˈkɔr.ˌvɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
corvine nghĩa là con quạ.
Nghĩa của corvine
Tính từ
- Thuộc Con quạ.
Dạng từ của corvine
| So sánh hơn | more corvine |
| So sánh nhất | most corvine |
Câu hỏi thường gặp
corvine nghĩa là gì?
corvine (tính từ) nghĩa là con quạ.
corvine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corvine: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ˌvɑɪn/.