TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cose

giọng máy của trình duyệt

cose nghĩa là ngồi thoải mái, nằm thoải mái.

Nghĩa của cose

Nội động từ

  1. Ngồi thoải mái, nằm thoải mái.

Dạng từ của cose

Ngôi thứ ba số ítcoses
Hiện tại phân từ (-ing)cosing
Quá khứ phân từcosed
Quá khứcosed

Câu hỏi thường gặp

cose nghĩa là gì?

cose (nội động từ) nghĩa là ngồi thoải mái, nằm thoải mái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.