TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

costal

UK/ˈkɒstl̩/ US/ˈkɑstl̩/ giọng máy của trình duyệt

costal nghĩa là sườn.

Nghĩa của costal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) sườn.

Dạng từ của costal

Số nhiềucostals

Họ từ của costal

Câu hỏi thường gặp

costal nghĩa là gì?

costal (tính từ) nghĩa là sườn.

costal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của costal: giọng Anh (UK) /ˈkɒstl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑstl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.